🌿HeyWordĐăng nhập

Từ vựng của Tài

Bộ từ vựng được tạo tự động

5
từ vựng
📚Được chia sẻ bởi Thế Tài Lưu
📚 Thêm vào thư viện & Học ngay
📋 Danh sách từ (5 từ)
Từ vựngLoạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ
comfortable
/ˈkɒmfətəbəl/
adj
dễ chịu
I feel comfortable in my new home.
fast
/fæst/
adj, adv
rất nhanh
I'm going fast down the hill.
big
/bɪɡ/
adj
lớn
The big house is on the hill.
dream
/drɛm/
v
I had a wonderful dream last night.
bad
/bæd/
adj
tồi tệ
This is a bad idea.